Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stockpile




stockpile
['stɔkpail]
danh từ
kho dữ trữ; hàng dự trữ
ngoại động từ
dự trữ (hàng hoá..)
stockpiling nuclear weapons
dự trữ vũ khí hạt nhân


/'stɔkpail/

danh từ
kho dữ trữ

ngoại động từ
dự trữ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.