Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stipulation




stipulation
[,stipju'lei∫n]
danh từ
sự quy định (thành điều khoản); điều quy định (thành điều khoản); điều kiện
on the stipulation that...
với điều kiện là...


/,stipju'leiʃn/

danh từ
sự quy định (thành điều khoản); điều quy định (thành điều khoản)
on the stipulation that... với điều kiện là...

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.