Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stifling




stifling
['staifliη]
tính từ
ngột ngạt, khó thở
stifling weather
thời tiết ngột ngạt


/'staifliɳ/

tính từ
ngột ngạt, khó thở
stifling weather thời tiết ngột ngạt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stifling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.