Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stewardess





stewardess
[,stjuə'des]
danh từ
nữ chiêu đãi viên; nữ phục vụ (trên máy bay, tàu thủy)
an air stewardess
một nữ tiếp viên hàng không


/'stjuədis/

danh từ
cô làm phòng (trên tàu thuỷ), cô phục vụ (trên máy bay)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.