Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
step down




step+down

[step down]
saying && slang
resign, leave a position, bow out
It was time for Pierre to step down - time for him to resign.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.