Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stellate




stellate
['stelit]
Cách viết khác:
stellated
['stelitid]
tính từ
hình sao, xoè ra như hình sao (như) stellular


/'stelit/ (stellated) /'stelitid/

tính từ
hình sao, xoè ra như hình sao

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stellate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.