Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
steinbock




steinbock
['stainbɔk]
danh từ
(động vật học) dê rừng núi An-pơ


/'stainbɔk/

danh từ
(động vật học) dê rừng núi An-pơ

Related search result for "steinbock"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.