Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
steeple-crowned hat




steeple-crowned+hat
['sti:pl,kraund'hæt]
danh từ
mũ chóp nhọn


/'sti:plkraund'hæt/

danh từ
mũ chóp nhọn

Related search result for "steeple-crowned hat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.