Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
steam navvy




steam+navvy
['sti:m'nævi]
Cách viết khác:
steam-shovel
['sti:m'∫ʌvəl]
danh từ
máy đào; máy xúc


/'sti:m'nævi/ (steam_shovel) /'sti:m'ʃʌvəl/

danh từ
máy đào; máy xúc

Related search result for "steam navvy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.