Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stay-bar




stay-bar
['stei'bɑ:]
Cách viết khác:
stay-rod
['stei'rɔd]
danh từ
cột chống (nhà, máy)


/'steibɑ:/ (stay-rod) /'steirɔd/
rod) /'steirɔd/

danh từ
cột chống (nhà, máy)

Related search result for "stay-bar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.