Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stasis




stasis
['steisis]
danh từ, số nhiều stases
(y học) sự ứ (máu, sữa...)
tình trạng cân bằng, ngưng trệ


/'steisis/

danh từ
(y học) sự ứ (máu, sữa...)

Related search result for "stasis"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.