Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
starchy




starchy
['stɑ:t∫i]
Cách viết khác:
starched
[stɑ:t∫t]
như starched


/stɑ:tʃt/ (starchy) /'stɑ:tʃi/

tính từ
có hồ bột, hồ cứng
(nghĩa bóng) cứng nhắc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "starchy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.