Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stalker




stalker
['stɔ:kə]
danh từ
người đi oai vệ, người đi hiên ngang
người đi lén theo


/'stɔ:kə/

danh từ
người đi oai vệ, người đi hiên ngang
người đi lén theo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stalker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.