Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sta




(viết tắt)
nhà ga (nhất là trên bản đồ) (station)



sta
[,es ti: 'ei]
viết tắt
(Sta) nhà ga (nhất là trên bản đồ) (station)
Victoria Sta
ga Victoria



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.