Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stake-net




stake-net
['steik'net]
danh từ
lưới cọc


/'steiknet/

danh từ
lưới cọc

Related search result for "stake-net"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.