Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stage directions


/'steidʤdi'rekʃn/

danh từ số nhiều
(sân khấu) bản hướng dẫn cách diễn (cách đi đứng, diễn xuất...)

Related search result for "stage directions"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.