Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stabling




stabling
['steibliη]
danh từ
sự nuôi ngựa (trong chuồng)
sự chăm sóc ngựa
tiện nghi, cơ sở để nuôi ngựa; nơi nuôi ngựa
the house has stabling for 20 horses
căn nhà này nhốt được 20 con ngựa


/'steibliɳ/

danh từ
sự nuôi ngựa (trong chuồng)
sự chăm sóc ngựa
nơi nuôi ngựa

Related search result for "stabling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.