Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
squaw


/skwɔ:/

danh từ

người đàn bà da đỏ; vợ người da đỏ

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) đàn bà


Related search result for "squaw"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.