Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
squash court




squash+court
['skwɔ∫'kɔ:t]
danh từ
sân chơi bóng quần


/'skwɔʃ'kɔ:t/

danh từ
sân chơi bóng quần

Related search result for "squash court"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.