Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
squash



/skwɔʃ/

danh từ

quả bí

(thực vật học) cây bí

sự nén, sự ép

cái dễ nén, cái dễ ép; vật bị nén, vật bị ép; thức uống chế bằng nước quả ép

    orange squash nước cam

khối mềm nhão

đám đông

tiếng rơi nhẹ

(thể dục,thể thao) bóng quần

ngoại động từ

ép, nén, nén chặt

bẻ lại làm (ai) phải cứng họng

bóp chết, đàn áp (một phong trào, cuộc nổi dậy...)

nội động từ

bị ép, bị nén

chen

    to squash into the car chen vào trong xe


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "squash"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.