Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
square-rigged




square-rigged
['skweə'rigd]
tính từ
(hàng hải) có buồm chính thẳng góc với thuyền


/'skweə'rigd/

tính từ
(hàng hải) có buồm chính thẳng góc với thuyền

Related search result for "square-rigged"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.