Chuyển bộ gõ

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
square up


[square up]
saying && slang
pay a debt, pay your share
Cal told me you owe him $50. He's wants you to square up.
leave prostitution or life on the street
I've heard there's a group that helps prostitutes square up.

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.