Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
square the circle




square+the+circle
thành ngữ square
square the circle
(thử) làm cái gì không thể làm được



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.