Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sputtering




sputtering
['spʌtəriη]
tính từ
thổi phì phì, thổi phù phù
lắp bắp


/'spʌtəriɳ/

tính từ
thổi phì phì, thổi phù phù
lắp bắp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sputtering"
  • Words contain "sputtering" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    phụt phều phào

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.