Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spunge




spunge
[spʌndʒ]
danh từ & động từ
(từ cổ,nghĩa cổ) (như) sponge


/spʌndʤ/

danh từ & động từ
(từ cổ,nghĩa cổ) (như) sponge

Related search result for "spunge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.