Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sportswear




sportswear
['spɔ:tsweə]
danh từ
quần áo thể thao


/'spɔ:tsweəs/

danh từ
quần áo thể thao

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sportswear"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.