Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spongy




spongy
['spʌndʒi]
tính từ
như bọt biển, xốp, thấm nước
spongy moss
loại rêu xốp như bọt biển
rỗ, lỗ rỗ


/'spʌndʤi/

tính từ
như bọt biển; mềm xốp, hút nước (như bọt biển)
rỗ, lỗ rỗ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spongy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.