Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spoiler




spoiler
['spɔilə]
danh từ
người làm hư, người làm hỏng; vật làm hư, vật làm hỏng
tấm điều chỉnh độ ngẩng; tấm lái ngang


/'spɔilə/

danh từ
người làm hư, người làm hỏng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spoiler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.