Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
splodge




splodge
[splɔdʒ]
Cách viết khác:
splotch
[splɔt∫]
như splotch


/splɔʃ/

danh từ (splodge) /splɔdʤ/
vết bẩn, dấu (mực...)

ngoại động từ
bôi bẩn, đánh giây vết bẩn vào (cái gì)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "splodge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.