Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
splatter




splatter


splatter

When something is splattered, parts of it are scattered around. Paint can splatter when you are doing art work.

['splætə]
nội động từ
kêu lộp độp
rain splatters against window-panes
mưa rơi lộp bộp vào ô kính cửa sổ
nói lắp bắp
ngoại động từ
nói lắp bắp khó hiểu
to splatter some French
lắp bắp mấy câu tiếng Pháp
làm rơi lộp độp; làm bắn tung toé (nhất là với hành động liên tục hoặc ồn ã)
danh từ
tiếng lộp độp


/'splætə/

nội động từ
kêu lộp độp
rain splatters against window-panes mưa rơi lộp bộp vào ô kính cửa sổ
nói lắp bắp

ngoại động từ
nói lắp bắp khó hiểu
to splatter some French lắp bắp mấy câu tiếng Pháp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "splatter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.