Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spiritualist




spiritualist
['spirit∫uəlist]
danh từ
nhà duy linh; người theo thuyết duy linh


/'spiritjuəlist/

danh từ
người theo thuyết duy linh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spiritualist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.