Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spider-crab




spider-crab
['spaidə'kræb]
danh từ
(động vật học) cua nhện


/'spaidəkræb/

danh từ
(động vật học) cua nhện

Related search result for "spider-crab"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.