Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spiciness




spiciness
['spaisinis]
danh từ
sự có gia vị, tính chất thơm
sự kích thích, sự gây thích thú; tính chất tục, tính chất không đứng đắn (của câu chuyện)
sự bảnh bao; tính chất hào nhoáng


/'spaisinis/

danh từ
sự có gia vị, tính chất thơm
tính chất hóm hỉnh, tính chất dí dỏm; tính chất tục (câu chuyện)
sự bảnh bao; tính chất hào nhoáng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.