Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spicate




spicate
['spaikit]
Cách viết khác:
spicated
['spaikeitid]
tính từ
(thực vật học) có bông
dạng bông (cụm hoa)


/'spaikit/ (spicated) /'spaikeitid/

tính từ
(thực vật học) có bông
dạng bông (cụm hoa)

Related search result for "spicate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.