Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sphinges




sphinges
Xem sphincteral


/sfiɳks/

danh từ, số nhiều sphinxes, sphinges
(thần thoại,thần học) Xphanh (quái vật đầu đàn bà, mình sư tử)
(the Sphinx) tượng Xphanh (ở Ai cập)
người bí hiểm, người khó hiểu

Related search result for "sphinges"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.