Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spelter




spelter
['speltə]
danh từ
(thương nghiệp) kẽm
(kỹ thuật) que hàn kẽm


/'speltə/

danh từ
(thương nghiệp) kẽm
(kỹ thuật) que hàn kẽm

Related search result for "spelter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.