Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
speechless





speechless
['spi:t∫lis]
tính từ
mất tiếng, tắt tiếng, không nói được (vì giận, buồn..)
speechless with surprise
kinh ngạc không nói nên lời
anger left him speechless
cơn giận làm anh ta không nói nên lời
không thể diễn đạt bằng lời
speechless rage
cơn giận làm uất lặng người, giận tím người
(từ lóng) say mèm


/'spi:tʃlis/

tính từ
không nói được, mất tiếng; lặng thinh, lặng đi không nói được
speechless with rage tức giận không nói được
(từ lóng) say mèm

Related search result for "speechless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.