Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spearman




spearman
['spiəmən]
danh từ
người dùng giáo, binh sĩ dùng giáo (như) spear


/'spiəmən/

danh từ
người dùng giáo, binh sĩ dùng giáo

Related search result for "spearman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.