Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spark-plug





spark-plug
['spɑ:k'plʌg]
Cách viết khác:
sparking-plug
['spɑ:kiη'plʌg]
như sparking-plug
người mở đầu một công việc


/'spɑ:kiɳplʌg/ (spark-plug) /'spɑ:kplʌg/
plug) /'spɑ:kplʌg/

danh từ
Buji (xe ô tô...)

Related search result for "spark-plug"
  • Words contain "spark-plug" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    phích bốp

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.