Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spark-arrester




spark-arrester
['spɑ:kə'restə]
danh từ
cái chắn tàn lửa
(kỹ thuật) cái triệt tia lửa


/'spɑ:kə,restə/

danh từ
cái chắn tàn lửa
(kỹ thuật) cái triệt tia lửa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.