Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sorriness




sorriness
['sɔrinis]
danh từ
tính chất buồn phiền, tính chất hối tiếc


/'sɔrinis/

danh từ
tính chất buồn phiền, tính chất hối tiếc

Related search result for "sorriness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.