Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sorbet





sorbet
['sɔ:bət, 'sɔ:bei]
danh từ (như) sherbet
món tráng miệng (gồm có nước, đường và nước hoa quả); nước hoa quả ướp lạnh, nước trái cây
kem trái cây


/'sɔ:bət/

danh từ
xê cố, kem chanh
(như) sherbet

Related search result for "sorbet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.