Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sopping




sopping
['sɔpiη]
tính từ & phó từ
rất ẩm, ướt sũng, sũng nước
your clothes are sopping (wet)!
áo quần của cậu bị ướt sũng hết!


/'sɔpiɳ/

tính từ
ướt sũng, sũng nước

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sopping"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.