Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
songless




songless
['sɔηlis]
tính từ
không hát
không hót


/'sɔɳlis/

tính từ
không hót

Related search result for "songless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.