Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
somberness




somberness
['sɔmbənis]
Cách viết khác:
sombreness
['sɔmbənis]
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) như sombreness


/'sɔmbənis/ (somberness) /'sɔmbənis/

danh từ
sự tối, sự mờ mịt, sự ảm đạm
tính u sầu, tính ủ rũ; tính buồn rười rượi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "somberness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.