Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
solvency




solvency
['sɔlvənsi]
danh từ
tình trạng trả được nợ, khả năng thanh toán



(toán kinh tế) khả năng thanh toán, sự trả tiền

/'sɔlvənsi/

danh từ
tình trạng có thể trả được nợ

Related search result for "solvency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.