Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sodomy




sodomy
['sɔdəmi]
danh từ
sự kê gian, sự giao hợp giữa đàn ông với nhau; chứng kê gian
sự thú dâm (giao hợp với động vật cái)


/'sɔdəmi/

danh từ
sự kê gian (giao hợp giữa đàn ông với đàn ông)
sự thú dâm (giao hợp với động vật cái)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sodomy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.