Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
soaking




tính từ
rất ướt; ướt đẫm như

danh từ
sự ngâm, sự thấm nước, sự nhúng nước
nước để ngâm, nước để nhúng
bữa chè chén
người quen uống rượu, người nghiện rượu
tình trạng bị đem cầm cố
cú đấm điếng người



soaking
['soukiη]
tính từ
rất ướt; ướt đẫm (như) soaking wet
danh từ
như soak


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "soak"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.