Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snouted




snouted
['snautid]
tính từ
có đeo rọ (lợn)


/'snautid/

tính từ
có đeo rọ (lợn)

Related search result for "snouted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.