Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snooze





snooze
[snu:z]
danh từ
(thông tục) một giấc ngủ ngắn; giấc ngủ chợt
nội động từ
(thông tục) ngủ một giấc ngắn (nhất là ban ngày); ngủ gà gật
to snooze time away
ngủ cho qua thời gian; đà đẫn cho qua giờ


/snu:z/

danh từ
giấc ngủ ngắn (ban ngày)

động từ
ngủ chợp đi một giấc ngắn; ngủ gà gật; ngủ ngày
to snooze time away ngủ cho qua thời gian; đà đẫn cho qua giờ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "snooze"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.